Kho từ › verbs business master › recapitalize

recapitalize

C2 v. 📁 verbs business master TOEIC
tái cấu trúc vốn, bổ sung vốn
UK /ˌriːˈkæp.ɪ.tə.laɪz/ · US /ˌriːˈkæp.ɪ.tə.laɪz/
To restructure or add to financial resources.
The bank recapitalized to meet regulatory requirements.
→ Ngân hàng tái cấu trúc vốn để đáp ứng yêu cầu quản lý.
Investors agreed to recapitalize the struggling firm.→ Các nhà đầu tư đồng ý bổ sung vốn cho công ty đang gặp khó khăn.
Cấu tạo
'Recapitalize' kết hợp 're-' (lại) và 'capitalize' (vốn).
Đồng nghĩa
refinancerestructureshore up
Collocations
recapitalize a bankrecapitalize the balance sheetrecapitalize through equityrecapitalize debt
Họ từ
capital (n.) vốnrecapitalization (n.) sự tái cấu trúc vốncapitalization (n.) vốn hóa
🎯 IELTS: Sử dụng 'recapitalize' để mô tả cải cách tài chính trong IELTS.
Thuật ngữ tài chính: bổ sung hoặc thay đổi cơ cấu vốn của công ty/ngân hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...