Kho từ › verbs business master › acquiesce

acquiesce

C2 v. 📁 verbs business master TOEIC
miễn cưỡng đồng ý, chấp nhận không phản đối
UK /ˌæk.wiˈes/ · US /ˌæk.wiˈes/
To agree to something reluctantly but without protest.
The board acquiesced to shareholder demands for transparency.
→ Hội đồng quản trị miễn cưỡng chấp nhận yêu cầu minh bạch của cổ đông.
Management acquiesced after months of union pressure.→ Ban quản lý đã chấp nhận sau nhiều tháng áp lực từ công đoàn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
concedecomplyyield
Collocations
acquiesce to demandsacquiesce to pressureacquiesce in a decisionacquiesce reluctantly
Họ từ
acquiescence (n.) sự chấp nhận miễn cưỡngacquiescent (adj.) dễ chấp nhận
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng ý trong bài viết.
Sắc thái quan trọng: không phải đồng ý nhiệt tình mà là 'chấp nhận vì không còn cách nào khác'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...