Kho từ › adverbs degree master › exceptionally

exceptionally

C1 adv. 📁 adverbs degree master TOEIC
một cách ngoại lệ, vượt trội đặc biệt
UK /ɪkˈsep.ʃən.əl.li/ · US /ɪkˈsep.ʃən.əl.li/
in a way that is unusual or exceptional; remarkably.
She is exceptionally skilled in negotiations.
→ Cô ấy đặc biệt giỏi trong đàm phán.
This quarter's results were exceptionally strong.→ Kết quả quý này đặc biệt mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
extraordinarilyoutstandingly
Collocations
exceptionally wellexceptionally skilledperform exceptionallyexceptionally strong
Họ từ
exceptional (adj.) ngoại lệ, xuất sắc
🎯 IELTS: Sử dụng 'exceptionally' để nhấn mạnh thành tích trong bài viết.
Dùng để khen ngợi ở mức cao nhất; phân biệt với exceedingly — đây nhấn tính đặc biệt duy nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...