Kho từ › adverbs degree master › drastically

drastically

C1 adv. 📁 adverbs degree master TOEIC
một cách mạnh mẽ và đột ngột, triệt để
UK /ˈdræs.tɪ.kli/ · US /ˈdræs.tɪ.kli/
in a way that is sudden and extreme
Budgets were drastically cut after the crisis.
→ Ngân sách bị cắt giảm mạnh sau khủng hoảng.
The landscape has changed drastically in five years.→ Bối cảnh thay đổi mạnh mẽ trong năm năm.
Đồng nghĩa
sharplyradically
Collocations
drastically reducedrastically cutchange drasticallydrastically different
Họ từ
drastic (adj.) mạnh mẽ, quyết liệt
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự thay đổi lớn trong tình huống.
Hàm ý thay đổi nhanh và lớn, thường có tác động tiêu cực; hay đi với reduce, cut.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...