Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catalog

/ˈkætəlɒɡ/ A1

Nghĩa

danh mục danh từ

Định nghĩa · A list of items or products.

“I have a catalog.”Tôi có một danh mục.

“The catalog features various books.”Danh mục có nhiều loại sách khác nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'catalog' khi nói về sản phẩm trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ danh sách sản phẩm hoặc dịch vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...