Từ vựng C1

Chủ đề academic adjectives · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quantifiable

/ˈkwɑːn.t̬ɪ.faɪ.ə.bəl/ C1 TOEIC phổ biến #7648

Nghĩa

có thể định lượng, đo đếm được adj.

Định nghĩa · Able to be measured or counted.

“The benefits of training are not always quantifiable.”Lợi ích của đào tạo không phải lúc nào cũng đo đếm được.

“We need quantifiable metrics for success.”Chúng ta cần các chỉ số có thể định lượng cho thành công.

Đồng nghĩa measurablecalculable
Cấu tạoKết hợp "quantify" (định lượng) và "-able" (có thể).

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về dữ liệu trong IELTS.

Ghi chú · Cặp quan trọng: 'quantifiable' (đo được) ↔ 'qualitative' (định tính, không đo số).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...