Kho từ › academic adjectives › analogous

analogous

C1 adj. 📁 academic adjectives TOEIC
tương tự, có thể so sánh được về chức năng/cấu trúc
UK /əˈnæl.ə.ɡəs/ · US /əˈnæl.ə.ɡəs/
Similar or comparable in function or structure.
The situation is analogous to what happened in 2008.
→ Tình huống tương tự như những gì đã xảy ra năm 2008.
The new system is analogous to existing solutions.→ Hệ thống mới tương tự với các giải pháp hiện có.
Đồng nghĩa
comparableparallel
Collocations
analogous toanalogous situationanalogous processanalogous caseanalogous structure
Họ từ
analogyanalogouslyanalogize
🎯 IELTS: Có thể dùng khi so sánh các khái niệm trong IELTS.
'Analogous' thường đi với 'to': 'analogous to X'. Dùng khi so sánh chức năng, không nhất thiết hình thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...