subjective
Nghĩa
Định nghĩa · Based on personal feelings rather than objective facts.
“Performance ratings can be highly subjective.”Đánh giá hiệu suất có thể rất chủ quan.
“Subjective criteria make comparisons difficult.”Tiêu chí chủ quan khiến việc so sánh trở nên khó khăn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Cặp cốt lõi học thuật: 'objective' (khách quan) vs 'subjective' (chủ quan).