EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs read examine › distill
distill
C2
v.
📁 verbs read examine
TOEIC
chắt lọc, rút ra phần tinh túy (từ nhiều thông tin)
UK /dɪˈstɪl/
·
US /dɪˈstɪl/
To make something pure by removing unwanted parts.
The report distills years of research into key insights.
→ Báo cáo chắt lọc nhiều năm nghiên cứu thành những nhận định quan trọng.
She distilled the client feedback into an action plan.
→ Cô ấy rút ra kế hoạch hành động từ phản hồi của khách hàng.
Cấu tạo
Từ 'distill' được hình thành từ 'dis-' (tách ra) và 'still' (tĩnh lặng).
Đồng nghĩa
extract
refine
condense
Collocations
distill information
distill insights
distill from data
distill key points
distill knowledge
Họ từ
distillation (n.)
distilled (adj.)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'distill' để thể hiện khả năng phân tích thông tin.
Nhấn mạnh quá trình chọn lọc tinh tế — thường dùng khi tóm tắt nghiên cứu dài.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
parse
/pɑːrs/
phân tích ngữ pháp/cấu trúc, phân giải (văn bản, dữ liệu)
dissect
/dɪˈsɛkt/
phân tích kỹ lưỡng, mổ xẻ (vấn đề, văn bản)
Có trong các bộ
🔍
Động từ "đọc/xem xét kỹ"
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...