Kho từ › verbs read examine › distill

distill

C2 v. 📁 verbs read examine TOEIC
chắt lọc, rút ra phần tinh túy (từ nhiều thông tin)
UK /dɪˈstɪl/ · US /dɪˈstɪl/
To make something pure by removing unwanted parts.
The report distills years of research into key insights.
→ Báo cáo chắt lọc nhiều năm nghiên cứu thành những nhận định quan trọng.
She distilled the client feedback into an action plan.→ Cô ấy rút ra kế hoạch hành động từ phản hồi của khách hàng.
Cấu tạo
Từ 'distill' được hình thành từ 'dis-' (tách ra) và 'still' (tĩnh lặng).
Đồng nghĩa
extractrefinecondense
Collocations
distill informationdistill insightsdistill from datadistill key pointsdistill knowledge
Họ từ
distillation (n.)distilled (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'distill' để thể hiện khả năng phân tích thông tin.
Nhấn mạnh quá trình chọn lọc tinh tế — thường dùng khi tóm tắt nghiên cứu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...