Kho từ › verbs read examine › parse

parse

C2 v. 📁 verbs read examine TOEIC
phân tích ngữ pháp/cấu trúc, phân giải (văn bản, dữ liệu)
UK /pɑːrs/ · US /pɑːrs/
To analyze the grammatical structure of text or data.
He parsed the contract clause by clause for errors.
→ Anh ấy phân tích hợp đồng từng điều khoản để tìm lỗi.
The software parses the document and extracts key terms.→ Phần mềm phân giải tài liệu và trích xuất các thuật ngữ chính.
Cấu tạo
Kết hợp "parse" (phân tích) với các thành phần khác.
Đồng nghĩa
analyzebreak downdissect
Collocations
parse a sentenceparse dataparse an argumentparse a contractparse carefully
Họ từ
parser (n.)parsing (n.)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ban đầu là thuật ngữ ngữ pháp; nay dùng rộng = phân tích chi tiết bất kỳ văn bản/dữ liệu nào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...