EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs read examine › parse
parse
C2
v.
📁 verbs read examine
TOEIC
phân tích ngữ pháp/cấu trúc, phân giải (văn bản, dữ liệu)
UK /pɑːrs/
·
US /pɑːrs/
To analyze the grammatical structure of text or data.
He parsed the contract clause by clause for errors.
→ Anh ấy phân tích hợp đồng từng điều khoản để tìm lỗi.
The software parses the document and extracts key terms.
→ Phần mềm phân giải tài liệu và trích xuất các thuật ngữ chính.
Cấu tạo
Kết hợp "parse" (phân tích) với các thành phần khác.
Đồng nghĩa
analyze
break down
dissect
Collocations
parse a sentence
parse data
parse an argument
parse a contract
parse carefully
Họ từ
parser (n.)
parsing (n.)
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ban đầu là thuật ngữ ngữ pháp; nay dùng rộng = phân tích chi tiết bất kỳ văn bản/dữ liệu nào.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
distill
/dɪˈstɪl/
chắt lọc, rút ra phần tinh túy (từ nhiều thông tin)
dissect
/dɪˈsɛkt/
phân tích kỹ lưỡng, mổ xẻ (vấn đề, văn bản)
Có trong các bộ
🔍
Động từ "đọc/xem xét kỹ"
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...