EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs read examine › dissect
dissect
C2
v.
📁 verbs read examine
TOEIC
phân tích kỹ lưỡng, mổ xẻ (vấn đề, văn bản)
UK /dɪˈsɛkt/
·
US /dɪˈsɛkt/
To analyze something in detail or break it down.
The committee dissected every clause of the proposal.
→ Ủy ban mổ xẻ từng điều khoản của đề xuất.
She dissected the competitor's annual report closely.
→ Cô ấy phân tích kỹ báo cáo thường niên của đối thủ cạnh tranh.
Đồng nghĩa
analyze
examine
break down
Collocations
dissect an argument
dissect a proposal
dissect a document
dissect carefully
dissect the data
Họ từ
dissection (n.)
🎯
IELTS:
Dùng khi thảo luận về phân tích trong IELTS.
Ẩn dụ từ giải phẫu học — nhấn mạnh việc phân tích từng phần nhỏ nhất.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
distill
/dɪˈstɪl/
chắt lọc, rút ra phần tinh túy (từ nhiều thông tin)
parse
/pɑːrs/
phân tích ngữ pháp/cấu trúc, phân giải (văn bản, dữ liệu)
Có trong các bộ
🔍
Động từ "đọc/xem xét kỹ"
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...