Kho từ › verbs emotion › resent

resent

C1 v. 📁 verbs emotion TOEIC
oán giận, bực bội (vì bị đối xử bất công)
UK /rɪˈzɛnt/ · US /rɪˈzɛnt/
To feel angry or bitter about something unfair.
She resents being excluded from key meetings.
→ Cô ấy oán giận vì bị loại khỏi các cuộc họp quan trọng.
He resented the manager's constant criticism.→ Anh ấy bực bội trước sự chỉ trích liên tục của quản lý.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 're-' (lại) và 'sent' (cảm giác).
Đồng nghĩa
begrudgebristle at
Collocations
resent being treatedresent the implicationresent someone's successdeeply resentresent the intrusion
Họ từ
resentment (n.)resentful (adj.)resentfully (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc tiêu cực trong bài viết.
Oán giận vì cảm thấy bị đối xử không công bằng; mạnh hơn 'dislike'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...