Kho từ › verbs emotion › dread

dread

C1 v. 📁 verbs emotion TOEIC
sợ hãi, lo ngại (điều sắp xảy ra)
UK /drɛd/ · US /drɛd/
To feel very afraid or worried about something.
She dreads annual performance reviews.
→ Cô ấy lo ngại cuộc đánh giá hiệu suất hằng năm.
He dreads making cold calls to potential clients.→ Anh ấy sợ phải gọi điện tư vấn cho khách hàng tiềm năng.
Cấu tạo
Từ 'dread' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là sợ hãi.
Đồng nghĩa
feardreadapprehend
Trái nghĩa
embracewelcome
Collocations
dread the thought ofdread going todread the outcomedeeply dreaddread the consequences
Họ từ
dread (n.)dreadful (adj.)dreadfully (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'dread' để thể hiện cảm xúc tiêu cực.
Lo sợ điều chưa xảy ra; thường dùng với gerund (dread doing something).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...