Kho từ › verbs emotion › cherish

cherish

C1 v. 📁 verbs emotion TOEIC
trân trọng, nâng niu, giữ gìn trong lòng
UK /ˈtʃɛr.ɪʃ/ · US /ˈtʃɛr.ɪʃ/
to hold something dear or treat it with care.
She cherishes the mentorship she received early on.
→ Cô ấy trân trọng sự hướng dẫn mà cô nhận được từ đầu.
He cherishes the team's collaborative spirit.→ Anh ấy nâng niu tinh thần hợp tác của đội nhóm.
Đồng nghĩa
treasurevalueprize
Collocations
cherish the memorycherish every momentdeeply cherishcherish a relationshipcherish the opportunity
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tình cảm trong bài viết.
Yêu quý và giữ gìn điều gì trong tâm trí; mang tính tình cảm, trân trọng lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...