Kho từ › verbs trend › hover

hover

C1 v. 📁 verbs trend TOEIC
lơ lửng, duy trì quanh một mức
UK /ˈhɒvər/ · US /ˈhɒvər/
to stay in one place in the air
Inflation hovered around 3% all year.
→ Lạm phát lơ lửng quanh mức 3% cả năm.
The stock price hovered near its 52-week low.→ Giá cổ phiếu lơ lửng gần mức thấp nhất 52 tuần.
Đồng nghĩa
remainlinger
Collocations
hover aroundhover nearhover atrates hoverhover just above
Họ từ
hovering (adj.) đang duy trì quanh mức
🎯 IELTS: Dùng 'hover' để mô tả hành động bay lơ lửng trong bài thi.
Dùng với 'around/near/at' — hình ảnh 'lơ lửng không rơi, không bay'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...