Kho từ › verbs trend › retreat

retreat

C1 v. 📁 verbs trend TOEIC
rút lui, giảm trở lại (sau khi tăng)
UK /rɪˈtriːt/ · US /rɪˈtriːt/
to withdraw or move back from a position.
Stocks retreated from their record highs.
→ Cổ phiếu rút lui từ mức đỉnh kỷ lục.
The currency retreated after the policy announcement.→ Đồng tiền giảm trở lại sau thông báo chính sách.
Đồng nghĩa
pull backdecline
Collocations
retreat from highsretreat sharplystocks retreatretreat to levelsretreat amid
Họ từ
retreat (n.) đợt rút lui, sự giảm trở lại
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành động trong bài viết.
Hàm ý đã đạt đỉnh rồi rút xuống — dùng nhiều trong báo cáo thị trường tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...