Kho từ › verbs trend › dip

dip

C1 v. 📁 verbs trend TOEIC
giảm nhẹ trong thời gian ngắn
UK /dɪp/ · US /dɪp/
To decrease slightly for a short time.
Profits dipped slightly in the third quarter.
→ Lợi nhuận giảm nhẹ trong quý ba.
Temperatures dipped below average this month.→ Nhiệt độ giảm xuống dưới mức trung bình tháng này.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'dipping' (nhúng).
Đồng nghĩa
slipease
Collocations
profits dipdip slightlydip belowdip in salesdip to a low
Họ từ
dip (n.) đợt giảm nhẹ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả xu hướng trong IELTS.
Nhỏ và ngắn hạn — khác drop/fall (mạnh hơn). Vừa v. vừa n.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...