Kho từ › verbs distribute › endow

endow

C2 v. 📁 verbs distribute TOEIC
tặng quỹ, quyên tặng (cho tổ chức dùng mãi mãi)
UK /ɪnˈdaʊ/ · US /ɪnˈdaʊ/
to give money or property for a specific purpose.
The donor endowed the university with $20 million.
→ Nhà tài trợ tặng 20 triệu USD cho trường đại học.
A professorship was endowed in his name.→ Một chức danh giáo sư được thành lập mang tên ông.
Đồng nghĩa
fundendow
Collocations
endow a fundendow a scholarshipendow a chairendow an institutionendow with resources
Họ từ
endowment (n.) quỹ tài trợ vĩnh cửuendowed (adj.) được tặng quỹ
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự hỗ trợ trong Writing.
Endow hàm ý tặng vĩnh viễn (endowment fund); khác donate là tặng một lần. Word-form: endowment (n.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...