Kho từ › verbs distribute › ringfence

ringfence

C2 v. 📁 verbs distribute TOEIC
cách ly, bảo vệ (ngân sách) khỏi bị dùng sai mục đích
UK /ˈrɪŋˌfɛns/ · US /ˈrɪŋˌfɛns/
to protect or isolate funds from being misused.
The regulator required the bank to ringfence retail deposits.
→ Cơ quan quản lý yêu cầu ngân hàng cách ly tiền gửi bán lẻ.
Training funds were ringfenced from general operations.→ Quỹ đào tạo được bảo vệ tách biệt khỏi hoạt động chung.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'ring' (vòng) và 'fence' (hàng rào).
Đồng nghĩa
protectearmark
Collocations
ringfence fundsringfence a budgetringfence assetsringfence spendingringfence capital
Họ từ
ringfenced (adj.) được cách ly bảo vệring-fencing (n.) hành động cách ly ngân sách
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về ngân sách trong IELTS.
Thuật ngữ tài chính Anh/quốc tế: cô lập một phần vốn để bảo vệ; phổ biến trong bài đọc quy định tài chính TOEIC C2.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...