Kho từ › verbs distribute › plough back

plough back

C2 v. 📁 verbs distribute TOEIC
tái đầu tư lợi nhuận vào công ty
UK /plaʊ bæk/ · US /plaʊ bæk/
To reinvest profits back into a company.
All profits were ploughed back into product development.
→ Toàn bộ lợi nhuận được tái đầu tư vào phát triển sản phẩm.
The founder ploughed savings back into the business.→ Nhà sáng lập tái đầu tư khoản tiết kiệm vào doanh nghiệp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'plough' (cày) và 'back' (trở lại).
Đồng nghĩa
reinvestrecycle
Collocations
plough back profitsplough back earningsplough back revenueplough back surplusplough funds back
Họ từ
plough-back (n.) sự tái đầu tư lợi nhuận
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về đầu tư trong IELTS.
Phrasal verb phổ biến trong văn kinh doanh Anh-Anh; nghĩa Mỹ: plow back. Cả hai đều gặp trong đề TOEIC Part 7 quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...