agent
/ˈeɪdʒənt/ A1
Nghĩa
đại lý
danh từ
Định nghĩa · A person who acts on behalf of another.
“He is an agent.”Anh ấy là một đại lý.
“He works as a real estate agent.”Anh ấy làm việc như một đại lý bất động sản.
Đồng nghĩa
representativebroker
Cụm hay dùng
travel agentsecret agentreal estate agent
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nghề nghiệp.
Ghi chú · Phân biệt: agent là người đại diện, agency là công ty đại diện.