Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

agent

/ˈeɪdʒənt/ A1

Nghĩa

đại lý danh từ

Định nghĩa · A person who acts on behalf of another.

“He is an agent.”Anh ấy là một đại lý.

“He works as a real estate agent.”Anh ấy làm việc như một đại lý bất động sản.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nghề nghiệp.

Ghi chú · Phân biệt: agent là người đại diện, agency là công ty đại diện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...