broker
/'broukə/
danh từ
- người môi giới, người mối lái buôn bán
- người bán đồ cũ
- người được phép bán hàng tịch thu; người định giá hàng tịch thu
Biến thể từ
brokers số nhiều
brokered quá khứ
brokered quá khứ phân từ
brokering hiện tại phân từ
brokers ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
agentdealermediatorintermediary
Định nghĩa tiếng Anh
v. act as a broker