Kho từ › adverbs manner advanced › summarily

summarily

C2 adv. 📁 adverbs manner advanced TOEIC
ngay lập tức và không qua thủ tục, tóm lược
UK /ˈsʌm.ɚ.ɪ.li/ · US /ˈsʌm.ɚ.ɪ.li/
Done quickly and without following usual procedures.
The board summarily dismissed the proposal.
→ Hội đồng bác bỏ đề xuất ngay lập tức không xem xét.
The employee was summarily terminated for misconduct.→ Nhân viên bị sa thải ngay lập tức vì vi phạm.
Đồng nghĩa
abruptlyperemptorily
Collocations
summarily dismissedsummarily rejectedsummarily terminated
Họ từ
summary (adj./n.) tóm tắt; tức thì
🎯 IELTS: Sử dụng 'summarily' để thể hiện tính khẩn cấp trong bài viết.
'Summarily fired' = sa thải không qua quy trình. Rất chính thức, hay gặp trong văn bản HR/pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...