Kho từ › adverbs manner advanced › unequivocally

unequivocally

C2 adv. 📁 adverbs manner advanced TOEIC
một cách dứt khoát, không mập mờ
UK /ˌʌn.ɪˈkwɪv.ə.kəl.i/ · US /ˌʌn.ɪˈkwɪv.ə.kəl.i/
In a clear and definite way, without doubt.
The CEO unequivocally denied the acquisition rumors.
→ CEO phủ nhận một cách dứt khoát các tin đồn mua lại.
The contract unequivocally states payment terms.→ Hợp đồng nêu rõ ràng và dứt khoát các điều khoản thanh toán.
Đồng nghĩa
categoricallyunambiguously
Trái nghĩa
ambiguouslyvaguely
Collocations
unequivocally denyunequivocally stateunequivocally support
Họ từ
unequivocal (adj.) rõ ràng, không mập mờ
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ trong IELTS Speaking.
Cực mạnh: không thể hiểu hai nghĩa. Dùng trong tuyên bố chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...