Kho từ › adverbs manner advanced › scrupulously

scrupulously

C2 adv. 📁 adverbs manner advanced TOEIC
một cách tận tâm, hết sức cẩn thận về đạo đức
UK /ˈskruː.pjə.ləs.li/ · US /ˈskruː.pjə.ləs.li/
Very carefully and with great attention to detail or ethics.
The auditor scrupulously checked every financial record.
→ Kiểm toán viên kiểm tra tận tâm từng hồ sơ tài chính.
She scrupulously avoided any conflict of interest.→ Cô ấy cẩn thận tránh mọi xung đột lợi ích.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'scruple' với hậu tố '-ously'.
Đồng nghĩa
meticulouslyconscientiously
Collocations
scrupulously honestscrupulously avoidedscrupulously maintained
Họ từ
scrupulous (adj.) tận tâm, liêm chínhscruple (n.) lương tâm, sự đắn đo
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự cẩn trọng trong bài viết.
Không chỉ cẩn thận mà còn có tính liêm chính. Dùng trong bối cảnh đạo đức kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...