Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enterprise

/ˈɛntərpraɪz/ A1

Nghĩa

doanh nghiệp danh từ

Định nghĩa · A business or organization, especially one that is large.

“He started an enterprise.”Anh ấy đã bắt đầu một doanh nghiệp.

“The enterprise focuses on renewable energy solutions.”Doanh nghiệp tập trung vào giải pháp năng lượng tái tạo.

Đồng nghĩa companyfirm

Mẹo IELTS · Nói về doanh nghiệp khi thảo luận về kinh tế.

Ghi chú · Doanh nghiệp có vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...