Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #902

firm

/'fə:m/

danh từ

  • hãng, công ty

tính từ

  • chắc, rắn chắc
    • firm muscles: bắp thịt rắn chắc
  • vững chắc; bền vững
    • a firm foundation: nền tảng vững chắc
  • nhất định không thay đổi
    • firm prices: giá nhất định
  • mạnh mẽ
    • a firm voice: giọng nói mạnh mẽ
  • kiên quyết, vững vàng, không chùn bước
    • to firm measure: biện pháp kiên quyết
    • a firm faith: lòng tin sắt đá
    • a firm position (stand): lập trường kiến định
  • trung thành, trung kiên

thành ngữ

  1. as firm as rock
    • vững như bàn thạch
  2. to be on the firm ground
    • tin chắc
  3. to take a firm hold of something
    • nắm chắc cái gì

phó từ

  • vững, vững vàng
    • to stand firm: đứng vững

thành ngữ

  1. to hold firm to one's beliefs
    • giữ vững niềm tin

ngoại động từ

  • làm cho vững vàng, làm cho chắc chắn
  • nền (đất)
  • cắm chặt (cây) xuống đất

nội động từ

  • trở nên vững chắc, trở nên rắn chắc
Đồng nghĩa companybusinesssolid
Trái nghĩa weaksoftloose
Định nghĩa tiếng Anh

n. the members of a business organization that owns or operates one or more establishments\ns. marked by firm determination or resolution; not shakable\ns. not soft or yielding to pressure\ns. strong and sure

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...