Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rebound relationship

/ˈriːbaʊnd rɪˈleɪʃnʃɪp/ B1

Nghĩa

mối quan hệ sau chia tay (để nguôi ngoai) phr.

Định nghĩa · a relationship that occurs after a breakup, often to help recover.

“He started a rebound relationship right after the breakup.”Anh ấy bắt đầu mối quan hệ sau chia tay ngay sau khi tan vỡ.

“Rebound relationships rarely last long.”Quan hệ sau chia tay hiếm khi kéo dài.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về tình yêu trong bài viết.

Ghi chú · Thường là để lấp đầy khoảng trống cảm xúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...