Kho từ › Colours › beige

beige

A1 adj 📁 Colours
màu be
UK /beɪʒ/ · US /beɪʒ/
a light brown color, like sand
The wall is beige.
→ Bức tường có màu be.
She painted her room in a soft beige.→ Cô ấy đã sơn phòng mình màu be nhẹ nhàng.
Đồng nghĩa
tancream
Collocations
beige colorbeige fabricbeige walls
🎯 IELTS: Mô tả màu sắc trong bài viết về nghệ thuật.
Thường được dùng trong thiết kế nội thất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...