Từ vựng A1

Chủ đề Colours · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

beige

/beɪʒ/ A1

Nghĩa

màu be adj

Định nghĩa · a light brown color, like sand

“The wall is beige.”Bức tường có màu be.

“She painted her room in a soft beige.”Cô ấy đã sơn phòng mình màu be nhẹ nhàng.

Đồng nghĩa tancream

Mẹo IELTS · Mô tả màu sắc trong bài viết về nghệ thuật.

Ghi chú · Thường được dùng trong thiết kế nội thất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...