light blue
/ˌlaɪt ˈbluː/ A1
Nghĩa
màu xanh nhạt
adj
Định nghĩa · A pale shade of blue color.
“The sky is light blue.”Bầu trời màu xanh nhạt.
“She wore a light blue dress to the party.”Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh nhạt đến bữa tiệc.
Cụm hay dùng
light blue skylight blue paint
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả màu sắc trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Màu sắc nhẹ nhàng và dễ chịu.