Kho từ › Colours › light blue

light blue

A1 adj 📁 Colours
màu xanh nhạt
UK /ˌlaɪt ˈbluː/ · US /ˌlaɪt ˈbluː/
A pale shade of blue color.
The sky is light blue.
→ Bầu trời màu xanh nhạt.
She wore a light blue dress to the party.→ Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh nhạt đến bữa tiệc.
Đồng nghĩa
sky bluebaby blue
Collocations
light blue skylight blue paint
🎯 IELTS: Dùng để mô tả màu sắc trong IELTS Speaking.
Màu sắc nhẹ nhàng và dễ chịu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...