EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Colours › dark green
dark green
A1
adj
📁 Colours
màu xanh đậm
UK /ˌdɑːk ˈɡriːn/
·
US /ˌdɑːk ˈɡriːn/
a deep shade of the color green
The leaves are dark green.
→ Những chiếc lá có màu xanh đậm.
The forest is filled with dark green trees.
→ Rừng cây đầy màu xanh đậm.
Đồng nghĩa
deep green
emerald
Collocations
dark green color
dark green foliage
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả màu sắc trong IELTS.
Thường liên quan đến thiên nhiên.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
beige
/beɪʒ/
màu be
light blue
/ˌlaɪt ˈbluː/
màu xanh nhạt
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 24
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...