Kho từ › Colours › dark green

dark green

A1 adj 📁 Colours
màu xanh đậm
UK /ˌdɑːk ˈɡriːn/ · US /ˌdɑːk ˈɡriːn/
a deep shade of the color green
The leaves are dark green.
→ Những chiếc lá có màu xanh đậm.
The forest is filled with dark green trees.→ Rừng cây đầy màu xanh đậm.
Đồng nghĩa
deep greenemerald
Collocations
dark green colordark green foliage
🎯 IELTS: Dùng để mô tả màu sắc trong IELTS.
Thường liên quan đến thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...