EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Clothes and materials › sandal
sandal
A2
n
📁 Clothes and materials
dép xăng-đan
UK /ˈsændl/
·
US /ˈsændl/
A type of open shoe that is held on the foot by straps.
She wore sandals on the beach.
→ Cô ấy đi dép xăng-đan trên bãi biển.
She wore sandals to the beach.
→ Cô ấy đã mang dép xăng-đan ra bãi biển.
Đồng nghĩa
flip-flops
open-toed shoes
Collocations
leather sandals
comfortable sandals
fashion sandals
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả trang phục trong IELTS.
Phù hợp cho mùa hè và thời tiết nóng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
baggy
/ˈbæɡi/
rộng thùng thình
stripe
/straɪp/
sọc (trên vải)
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 7
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...