Kho từ › Clothes and materials › baggy

baggy /ˈbæɡi/

A2 adj 📁 Clothes and materials
rộng thùng thình
He wore baggy trousers to the park.
→ Anh ấy mặc quần rộng khi đi công viên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...