baggy
/ˈbæɡi/ A2
Nghĩa
rộng thùng thình
adj
Định nghĩa · Loose-fitting clothing that hangs loosely.
“He wore baggy trousers to the park.”Anh ấy mặc quần rộng khi đi công viên.
“He wore a baggy shirt to the party.”Anh ấy mặc một chiếc áo rộng thùng thình đến bữa tiệc.
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả phong cách ăn mặc.
Ghi chú · Thời trang thoải mái và dễ chịu.