EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Clothes and materials › stripe
stripe
A2
n
📁 Clothes and materials
sọc (trên vải)
UK /straɪp/
·
US /straɪp/
A long line on a surface.
His shirt has blue and white stripes.
→ Áo của anh ấy có sọc xanh trắng.
The shirt has a blue stripe.
→ Chiếc áo có sọc màu xanh.
Đồng nghĩa
line
band
Collocations
striped pattern
thin stripe
wide stripe
🎯
IELTS:
Mô tả thời trang trong IELTS.
Thường thấy trên quần áo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sandal
/ˈsændl/
dép xăng-đan
baggy
/ˈbæɡi/
rộng thùng thình
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 17
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...