stripe
/straɪp/ A2
Nghĩa
sọc (trên vải)
n
Định nghĩa · A long line on a surface.
“His shirt has blue and white stripes.”Áo của anh ấy có sọc xanh trắng.
“The shirt has a blue stripe.”Chiếc áo có sọc màu xanh.
Cụm hay dùng
striped patternthin stripewide stripe
Mẹo IELTS · Mô tả thời trang trong IELTS.
Ghi chú · Thường thấy trên quần áo.