EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Sports and hobbies › snowboarding
snowboarding
A2
n
📁 Sports and hobbies
trượt ván tuyết
UK /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/
·
US /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/
A sport of riding down snow on a board.
They went snowboarding in the mountains.
→ Họ đi trượt ván tuyết trên núi.
He loves snowboarding in winter.
→ Anh ấy thích trượt ván tuyết vào mùa đông.
Đồng nghĩa
snow surf
winter sport
Collocations
go snowboarding
snowboarding competition
snowboarding gear
🎯
IELTS:
Nói về sở thích thể thao trong IELTS.
Một môn thể thao mùa đông thú vị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
spectator
/spekˈteɪtə/
khán giả (thể thao)
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 9
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...