Kho từ › Sports and hobbies › snowboarding

snowboarding

A2 n 📁 Sports and hobbies
trượt ván tuyết
UK /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/ · US /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/
A sport of riding down snow on a board.
They went snowboarding in the mountains.
→ Họ đi trượt ván tuyết trên núi.
He loves snowboarding in winter.→ Anh ấy thích trượt ván tuyết vào mùa đông.
Đồng nghĩa
snow surfwinter sport
Collocations
go snowboardingsnowboarding competitionsnowboarding gear
🎯 IELTS: Nói về sở thích thể thao trong IELTS.
Một môn thể thao mùa đông thú vị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...