spectator
/spekˈteɪtə/ A2
Nghĩa
khán giả (thể thao)
n
Định nghĩa · A person who watches an event, especially sports.
“Thousands of spectators watched the match.”Hàng nghìn khán giả theo dõi trận đấu.
“The spectator cheered for their team.”Khán giả đã cổ vũ cho đội của họ.
Đồng nghĩa
vieweraudience member
Cụm hay dùng
sports spectatorspectator event
Mẹo IELTS · Mô tả hoạt động giải trí có thể làm bài viết phong phú.
Ghi chú · Khán giả thường tham gia sự kiện thể thao.