disappear
/ˌdɪsəˈpɪə/ A2
Nghĩa
biến mất
v
Định nghĩa · To cease to be visible or to vanish.
“The rabbit disappeared into its hole.”Con thỏ biến mất vào hang của nó.
“The magician made the rabbit disappear in a flash.”Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất trong chớp mắt.
Cụm hay dùng
disappear completelysuddenly disappear
Mẹo IELTS · Mô tả hiện tượng trong IELTS có thể dùng từ này.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kỳ diệu.