Kho từ › Verbs › disappear

disappear

A2 v 📁 Verbs
biến mất
UK /ˌdɪsəˈpɪə/ · US /ˌdɪsəˈpɪə/
To cease to be visible or to vanish.
The rabbit disappeared into its hole.
→ Con thỏ biến mất vào hang của nó.
The magician made the rabbit disappear in a flash.→ Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất trong chớp mắt.
Đồng nghĩa
vanishevaporate
Collocations
disappear completelysuddenly disappear
🎯 IELTS: Mô tả hiện tượng trong IELTS có thể dùng từ này.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỳ diệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...