Kho từ › Verbs › disappear

disappear /ˌdɪsəˈpɪə/

A2 v 📁 Verbs
biến mất
The rabbit disappeared into its hole.
→ Con thỏ biến mất vào hang của nó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...