Kho từ › Verbs › recognise

recognise

A2 v 📁 Verbs
nhận ra
UK /ˈrekəɡnaɪz/ · US /ˈrekəɡnaɪz/
To identify someone or something from previous knowledge.
I didn't recognise her with short hair.
→ Tôi không nhận ra cô ấy với mái tóc ngắn.
I can recognise her from the photo.→ Tôi có thể nhận ra cô ấy từ bức ảnh.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 're-' và 'cognize'.
Đồng nghĩa
identifydistinguish
Collocations
recognise a facerecognise a problemrecognise the importance
Họ từ
recognition (n)recognisable (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng nhận biết trong bài nói.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...