Từ vựng A2

Chủ đề Verbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recognise

/ˈrekəɡnaɪz/ A2

Nghĩa

nhận ra v

Định nghĩa · To identify someone or something from previous knowledge.

“I didn't recognise her with short hair.”Tôi không nhận ra cô ấy với mái tóc ngắn.

“I can recognise her from the photo.”Tôi có thể nhận ra cô ấy từ bức ảnh.

Đồng nghĩa identifydistinguish
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 're-' và 'cognize'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng nhận biết trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...