EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Verbs › recognise
recognise
A2
v
📁 Verbs
nhận ra
UK /ˈrekəɡnaɪz/
·
US /ˈrekəɡnaɪz/
To identify someone or something from previous knowledge.
I didn't recognise her with short hair.
→ Tôi không nhận ra cô ấy với mái tóc ngắn.
I can recognise her from the photo.
→ Tôi có thể nhận ra cô ấy từ bức ảnh.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 're-' và 'cognize'.
Đồng nghĩa
identify
distinguish
Collocations
recognise a face
recognise a problem
recognise the importance
Họ từ
recognition (n)
recognisable (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện khả năng nhận biết trong bài nói.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
disappear
/ˌdɪsəˈpɪə/
biến mất
invent
/ɪnˈvent/
phát minh, sáng chế
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 11
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...