EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› battery
battery
A2
danh từ
pin
UK /ˈbætəri/
·
US /ˈbætəri/
A device that stores energy for later use.
The battery is dead.
→ Pin đã hết.
My phone battery is dead.
→ Pin điện thoại của tôi hết rồi.
Đồng nghĩa
cell
power pack
Collocations
battery life
charge the battery
Họ từ
battery-powered (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về công nghệ hoặc năng lượng.
Pin. Đừng nhầm với 'battery' (tấn công) trong luật.
Có trong các bộ
📚
14. Máy tính
A2 · Admin
📚
53. Năng lượng
A2 · Admin
📔
64. Điện thoại & Giao tiếp
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 7
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 1
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...