Kho từ › battery

battery

A2 danh từ
pin
UK /ˈbætəri/ · US /ˈbætəri/
A device that stores energy for later use.
The battery is dead.
→ Pin đã hết.
My phone battery is dead.→ Pin điện thoại của tôi hết rồi.
Đồng nghĩa
cellpower pack
Collocations
battery lifecharge the battery
Họ từ
battery-powered (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ hoặc năng lượng.
Pin. Đừng nhầm với 'battery' (tấn công) trong luật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...