battery
/ˈbætəri/ A2
Nghĩa
pin
danh từ
Định nghĩa · A device that stores energy for later use.
“The battery is dead.”Pin đã hết.
“My phone battery is dead.”Pin điện thoại của tôi hết rồi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ hoặc năng lượng.
Ghi chú · Pin. Đừng nhầm với 'battery' (tấn công) trong luật.