Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

playing

/ˈpleɪɪŋ/ A2

Nghĩa

chơi động từ

Định nghĩa · The action of engaging in a game or activity.

“The children are playing in the park.”Trẻ em đang chơi trong công viên.

“Playing soccer is my favorite pastime.”Chơi bóng đá là sở thích yêu thích của tôi.

Mẹo IELTS · Nêu rõ sở thích 'playing' trong IELTS.

Ghi chú · Thích hợp cho các hoạt động giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...