block
Nghĩa
Định nghĩa · A solid piece of material with flat surfaces.
“He built a block of wood.”Anh ấy đã xây dựng một khối gỗ.
“He played with wooden blocks.”Cậu bé chơi với các khối gỗ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cấu trúc trong bài viết.
Ghi chú · Danh từ chỉ khối hình học, không phải 'block' trong mạng.