Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

desktop

/ˈdɛskˌtɑp/ A2

Nghĩa

máy tính để bàn danh từ

Định nghĩa · A computer designed for regular use at a desk.

“My desktop is very fast.”Máy tính để bàn của tôi rất nhanh.

“I work on my desktop computer every day.”Tôi làm việc trên máy tính để bàn mỗi ngày.

Mẹo IELTS · Mô tả 'desktop' để làm rõ công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · Khác với máy tính xách tay.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...