procedures
Nghĩa
Định nghĩa · A series of steps to follow to complete a task.
“Follow the procedures carefully.”Hãy làm theo quy trình một cách cẩn thận.
“There are strict procedures to follow in this process.”Có những quy trình nghiêm ngặt để thực hiện trong quá trình này.
Mẹo IELTS · Dùng 'procedures' để mô tả các bước trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong công việc và quản lý.