Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

procedures

/prəˈsiːdʒərz/ A2

Nghĩa

quy trình danh từ

Định nghĩa · A series of steps to follow to complete a task.

“Follow the procedures carefully.”Hãy làm theo quy trình một cách cẩn thận.

“There are strict procedures to follow in this process.”Có những quy trình nghiêm ngặt để thực hiện trong quá trình này.

Mẹo IELTS · Dùng 'procedures' để mô tả các bước trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong công việc và quản lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...