Kho từ › Collocations · economy › economic growth

economic growth

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
sự tăng trưởng kinh tế
UK · US
an increase in the production of goods and services in an economy
The country is experiencing significant economic growth this year.
→ Quốc gia này đang trải qua sự tăng trưởng kinh tế đáng kể trong năm nay.
Đồng nghĩa
economic expansion
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ này để làm nổi bật các xu hướng trong bài viết.
Sử dụng khi nói về sự phát triển của nền kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...