Kho từ › Collocations · economy › trade deficit

trade deficit

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
thâm hụt thương mại
UK · US
when a country's imports exceed its exports
The trade deficit has raised concerns among economists.
→ Thâm hụt thương mại đã gây lo ngại trong giới kinh tế học.
Đồng nghĩa
trade imbalance
🎯 IELTS: Giải thích rõ ràng về thâm hụt thương mại trong bài viết của bạn.
Sử dụng khi phân tích các vấn đề thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...