EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › financial stability
financial stability
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
sự ổn định tài chính
UK
·
US
a situation where the financial system is stable and secure
Achieving financial stability is crucial for long-term development.
→ Đạt được sự ổn định tài chính là rất quan trọng cho sự phát triển lâu dài.
Đồng nghĩa
fiscal stability
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của nền tảng tài chính.
Thường dùng trong bối cảnh ngân hàng và đầu tư.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
inflation rate
tỷ lệ lạm phát
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...