Kho từ › Collocations · economy › financial stability

financial stability

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
sự ổn định tài chính
UK · US
a situation where the financial system is stable and secure
Achieving financial stability is crucial for long-term development.
→ Đạt được sự ổn định tài chính là rất quan trọng cho sự phát triển lâu dài.
Đồng nghĩa
fiscal stability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của nền tảng tài chính.
Thường dùng trong bối cảnh ngân hàng và đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...