Kho từ › jack

jack

A2 danh từ
cái kích
UK /dʒæk/ · US /dʒæk/
A tool used to lift heavy objects.
He used a jack to lift the car.
→ Anh ấy đã sử dụng cái kích để nâng xe.
Use the jack to change the tire.→ Dùng kích để thay lốp.
Đồng nghĩa
car jacklifting device
Collocations
jack up the carhydraulic jack
🎯 IELTS: Sử dụng 'jack' khi nói về công cụ trong IELTS.
Cái kích, dùng để nâng xe lên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...