Kho từ › jack

jack ID 687480 //dʒæk//

A2 danh từ
cái kích
He used a jack to lift the car.
→ Anh ấy đã sử dụng cái kích để nâng xe.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...