Kho từ › flat

flat

A2 tính từ
bằng phẳng
UK /flæt/ · US /flæt/
Smooth and even without bumps or curves.
The surface is flat.
→ Bề mặt thì bằng phẳng.
The table surface is flat.→ Bề mặt bàn thì bằng phẳng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flaet' nghĩa là 'bằng phẳng'.
Đồng nghĩa
leveleven
Collocations
flat surfaceflat rateflat tire
🎯 IELTS: Mô tả bề mặt trong IELTS để thể hiện sự chính xác.
Dùng để mô tả bề mặt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...