Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

agencies

/ˈeɪ.dʒən.siz/ A2

Nghĩa

cơ quan danh từ

Định nghĩa · Organizations that provide a specific service or function.

“There are many agencies in the city.”Có nhiều cơ quan trong thành phố.

“Government agencies help manage public resources.”Các cơ quan chính phủ giúp quản lý tài nguyên công.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'agencies' để nói về tổ chức trong IELTS.

Ghi chú · Cơ quan thường có chức năng rõ ràng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...