Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“agencies” là số nhiều của agency — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #694

agency

/'eidʤənsi/

danh từ

  • tác dụng, lực
  • sự môi giới, sự trung gian
    • through (by) the agency of...: nhờ sự môi giới của...
  • (thương nghiệp) đại lý, phân điểm, chi nhánh
  • cơ quan, sở, hãng, hãng thông tấn
    • Vietnam News Agency: Việt Nam thông tấn xã
Biến thể từ agencies số nhiều
Đồng nghĩa autonomyinitiative
Trái nghĩa passivitysubjugation
Định nghĩa tiếng Anh

n. an administrative unit of government\nn. a business that serves other businesses\nn. the state of being in action or exerting power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...